thí quân

thí quân

Một quân thí quân được di chuyển lên phía trước để mở đường tấn công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hy sinh quân cờ (trong cờ tướng, cờ vua): "thí quân" hành động chủ động loại bỏ một quân cờ của mình (cho đối phương ăn) để đạt được mục đích chiến thuật như tấn công, phòng thủ, hoặc tạo lợi thế trên bàn cờ.
    • Nghĩa bóng (hiếm dùng): hy sinh một người hoặc một nguồn lực để đạt mục tiêu lớn hơn, thường mang tính chiến lược.
dụ sử dụng
  • Trong cờ tướng/cờ vua:

    • Kỳ thủ quyết định thí quân để mở đường cho xe tấn công. (Người chơi hy sinh một quân để tạo cơ hội cho quân xe tấn công.)
    • Thí quân chiến thuật mạo hiểm nhưng hiệu quả. (Hy sinh quân cờ cách chơi rủi ro nhưng có thể mang lại lợi thế.)
  • Nghĩa bóng:

    • Trong kinh doanh, đôi khi phải thí quân để giữ thị trường. (Đôi khi cần hy sinh một bộ phận nhỏ để bảo vệ lợi ích lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thí quân bắt tướng": chiến thuật hy sinh quân để trực tiếp đe dọa hoặc bắt quân tướng của đối phương.

    • Anh ta thí quân bắt tướng, khiến đối thủ phải phòng thủ. (Hy sinh quân để tấn công tướng đối phương.)
  • "thí quân cản đường": hy sinh quân để chặn đường đi của đối phương.

    • Thí quân cản đường cách cứu nguy trong thế cờ khó. (Hy sinh quân để chặn đối thủ giải pháp trong tình huống khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hy sinh (động từ): từ bỏ một thứ đó mục đích cao cả hơn, có thể dùng ngoài cờ.

    • Anh ấy hy sinh thời gian để giúp đỡ người khác. (Anh ấy bỏ thời gian để giúp đỡ người khác.)
  • Đánh đổi (động từ): chấp nhận mất một thứ để lấy một thứ khác.

    • Đánh đổi quân cờ lấy lợi thế tấn công. (Hy sinh quân cờ để lợi thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế quân (hiếm dùng): hy sinh quân cờ, tương tự "thí quân".
  • Bỏ quân: chủ động không bảo vệ quân cờ, để đối phương ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Thí quân câu tướng: hy sinh quân để dụ tướng đối phương vào bẫy.
    • Nước cờ thí quân câu tướng đã khiến đối thủ thua trận. (Chiến thuật hy sinh quân để dụ tướng đã mang lại chiến thắng.)

Từ chứa "thí quân"